| TT | Giáo viên | Kiêm nhiệm | CN | Phân công chuyên môn | Số tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Dũng | Toán (11A15) | 2 | ||
| 2 | Nguyễn Văn Giới | Toán (11A1) | 4 | ||
| 3 | Vũ Khánh Vân | HĐTNHN (11A14) + Toán (11A5, 11A7, 11A14) | 14 | ||
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hương | 10A2 | HĐTNHN (10A2) + Toán (10A2, 10A9) | 9 | |
| 5 | Đoàn Thị Ngân | 11A2 | HĐTNHN (11A2) + Toán (10A1, 11A2, 11A11) | 13 | |
| 6 | Nguyễn Văn Tuấn | 12A3 | HĐTNHN (12A3) + Toán (11A12, 12A1, 12A3) | 14 | |
| 7 | Nguyễn Duy Minh Khuê | Toán (10A5, 12A4, 12A6) | 11 | ||
| 8 | Nguyễn Thị Tho | 12A12 | HĐTNHN (12A12) + Toán (12A7, 12A12) | 10 | |
| 9 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Toán (10A6, 10A7, 11A3, 11A4, 11A9, 11A10, 11A13) | 27 | ||
| 10 | Bùi Ngọc Dương | Toán (10A3, 10A11, 10A12, 12A11, 12A15) | 19 | ||
| 11 | Phạm Minh Thư | 12A5 | HĐTNHN (12A5) + Toán (12A5, 12A10) | 10 | |
| 12 | Đỗ Thị Lan | 12A2 | HĐTNHN (12A2) + Toán (12A2, 12A8, 12A9) | 14 | |
| 13 | Hoàng Thị Bích Ngọc | 11A6 | HĐTNHN (11A6) + Toán (10A8, 10A10, 11A6) | 14 | |
| 14 | Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 10A4 | HĐTNHN (10A4) + Toán (10A4, 11A8) | 9 | |
| 15 | Khuất Thị Thu Hằng | 12A13 | HĐTNHN (12A13) + Toán (12A13, 12A14) | 10 | |
| 16 | Khuất Đăng Dương | Toán (10A13, 10A14) | 8 | ||
| 17 | Phùng Đức Anh | Toán (10A15, 10A16, 11A15) | 10 | ||
| 18 | Đỗ Văn Chương | Tin (11A3, 11A4, 11A6, 11A7, 12A1, 12A3, 12A5, 12A6) | 16 | ||
| 19 | Khuất Thị Hường | Tin (10A2, 10A4, 10A6, 10A7, 12A2, 12A7, 12A8, 12A11, 12A15) | 18 | ||
| 20 | Nguyễn Thị Phong Vân | 10A5 | HĐTNHN (10A5) + Tin (10A1, 10A3, 10A5, 12A4, 12A10, 12A13) | 13 | |
| 21 | Lê Thị Thanh Mai | 11A5 | HĐTNHN (11A5) + Tin (11A1, 11A2, 11A5, 12A9, 12A12, 12A14) | 13 | |
| 22 | Nguyễn Thị Lan Hương | 10A1 | Văn (10A8, 10A16, 11A1, 11A2, 11A6) | 17 | |
| 23 | Kiều Văn Duẩn | 11A13 | HĐTNHN (11A13) + Văn (10A3, 10A6, 10A7, 11A13) | 14 | |
| 24 | Chu Bích Thủy | Văn (11A5, 11A8, 11A10, 11A12, 11A15) | 19 | ||
| 25 | Bùi Thị Thanh Hương | Văn (11A4, 12A10) | 7 | ||
| 26 | Nguyễn Thị Thường | 10A14 | HĐTNHN (10A14) + Văn (10A4, 10A14, 12A3, 12A11) | 16 | |
| 27 | Kiều Lan | HĐTNHN (10A1) + Văn (10A1, 12A1, 12A9) | 13 | ||
| 28 | Nguyễn Thu Hường | 11A7 | HĐTNHN (11A7) + Văn (11A7) | 5 | |
| 29 | Lương Thị Thúy Hằng | Văn (11A3, 11A9, 11A11, 12A4, 12A5) | 19 | ||
| 30 | Khuất Thị Mai Hương | 10A13 | HĐTNHN (10A13) + Văn (10A2, 10A9, 10A11, 10A13, 11A14) | 20 | |
| 31 | Hoàng Thị Lan Anh | Văn (12A2, 12A6, 12A8, 12A12, 12A13) | 20 | ||
| 32 | Nguyễn Thị Huấn | Văn (12A7, 12A14, 12A15) | 12 | ||
| 33 | Hà Thị Hồng Nhung | Văn (10A5, 10A10, 10A12, 10A15) | 15 | ||
| 34 | Nguyễn Thị Ly Nga | 11A1 | NNgữ (10A4, 10A15, 11A1, 12A1, 12A5) | 15 | |
| 35 | Khuất Duy Chiến | NNgữ (10A6, 10A7, 11A2, 11A4, 11A6, 11A7) | 18 | ||
| 36 | Khuất Duy Hiến | 10A12 | HĐTNHN (10A12) + NNgữ (10A12, 10A13, 12A14, 12A15) | 14 | |
| 37 | Lê Thị Thu Hòa | NNgữ (10A5, 10A10, 12A12, 12A13) + GDĐP (10A4, 10A5, 10A6) | 15 | ||
| 38 | Nguyễn Thị Thức | NNgữ (11A10, 11A11, 12A2, 12A7, 12A8) | 15 | ||
| 39 | Hồ Thị Minh Nguyệt | 10A9 | HĐTNHN (10A9) + NNgữ (10A8, 10A9, 12A9, 12A10) | 14 | |
| 40 | Đỗ Thị Tiến | 10A11 | HĐTNHN (10A11) + NNgữ (10A11, 11A12, 11A13, 11A14) | 14 | |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 11A9 | HĐTNHN (11A9) + NNgữ (10A1, 11A8, 11A9) | 11 | |
| 42 | Nguyễn Ngọc Anh | NNgữ (11A3, 11A5, 12A3, 12A4, 12A6, 12A11) | 18 | ||
| 43 | Phùng Thị Kiều Minh | NNgữ (10A2, 10A3, 10A14, 10A16, 11A15) | 15 | ||
| 44 | Nguyễn Thị Thu | 10A8 | HĐTNHN (10A8) + C.Nghệ (10A8, 10A9, 10A10, 10A11, 10A12) | 11 | |
| 45 | Hà Mạnh Quân | 11A8 | HĐTNHN (11A8) + C.Nghệ (11A8, 12A11, 12A12, 12A13, 12A14, 12A15) | 13 | |
| 46 | Vũ Thị Thùy | C.Nghệ (11A9, 11A10, 11A11, 11A12, 11A13, 11A14, 11A15, 12A8) | 16 | ||
| 47 | Bùi Thị Thùy Linh | C.Nghệ (10A13, 10A14, 10A15, 10A16, 12A7, 12A9, 12A10) | 14 | ||
| 48 | Nguyễn Văn Dũng | Lý (11A1, 11A8, 12A1, 12A2, 12A3) | 14 | ||
| 49 | Đoàn Thị Thảo Nguyên | 10A3 | HĐTNHN (10A3) + Lý (10A1, 10A3, 10A9, 11A7) | 13 | |
| 50 | Nguyễn Thị Sáu | 11A12 | HĐTNHN (11A12) + Lý (11A2, 11A3, 11A4, 11A12) | 13 | |
| 51 | Khuất Thị Dỹ Hằng | 11A11 | HĐTNHN (11A11) + Lý (10A5, 10A6, 11A11) + GDĐP (10A9, 10A10, 10A11) | 13 | |
| 52 | Nguyễn Thị Hướng | 12A6 | HĐTNHN (12A6) + Lý (10A7, 10A8, 12A5, 12A6) | 13 | |
| 53 | Hà Văn Luyện | Lý (10A2, 10A4, 11A9, 11A10, 11A13) + GDĐP (10A14, 11A4, 11A6, 11A7, 12A1) | 17 | ||
| 54 | Chu Đức Anh | 12A4 | HĐTNHN (12A4) + Lý (11A5, 11A6, 12A4) + GDĐP (11A9, 11A10) | 13 | |
| 55 | Tô Thị Lan | 10A15 | HĐTNHN (10A15) + Lý (10A10, 10A11, 10A12, 10A15) + GDĐP (11A1, 11A2, 11A3) | 13 | |
| 56 | Nguyễn Thị Luyến | Lý (10A13, 10A14) + GDĐP (11A5, 11A8, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5, 12A9, 12A10, 12A11, 12A12, 12A13, 12A14, 12A15) | 17 | ||
| 57 | Đinh Thị Ánh Tuyết | GDTC (10A1, 10A2, 10A9, 10A10, 11A14, 11A15, 12A10, 12A11) | 16 | ||
| 58 | Nguyễn Phi Long | GDTC (10A3, 10A4, 10A15, 10A16, 12A5, 12A6, 12A7, 12A13, 12A14) | 18 | ||
| 59 | Hoàng Thị Sánh | GDTC (11A2, 11A3, 11A4, 11A11, 12A3, 12A4, 12A12) | 14 | ||
| 60 | Ma Thị Duyên | GDTC (10A11, 10A12, 10A13, 10A14, 11A12, 11A13) | 12 | ||
| 61 | Tô Quốc Linh | GDTC (11A7, 11A8, 12A1, 12A2) | 8 | ||
| 62 | Khuất Thanh Đức | GDTC (11A1, 11A5, 11A6, 12A15) | 8 | ||
| 63 | Đặng Nguyễn Quốc Việt | GDTC (10A5, 10A6, 11A9, 11A10, 12A8, 12A9) | 12 | ||
| 64 | Giang Huấn Luyện | GDTC (10A7, 10A8) | 4 | ||
| 65 | Đoàn Đăng Khoa | QPAN (10A5, 10A6, 10A7, 10A8, 10A10, 10A16, 11A1, 11A4, 11A9, 11A10, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8, 12A13, 12A14) | 16 | ||
| 66 | Đỗ Văn Lăng | QPAN (10A1, 10A2, 10A3, 10A4, 10A9, 10A11, 10A12, 10A13, 10A14, 10A15, 11A2, 11A3, 11A5, 11A6, 11A7, 11A8, 11A11, 11A12, 11A13, 11A14, 11A15, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A9, 12A10, 12A11, 12A12, 12A15) | 30 | ||
| 67 | Bùi Tất Thành | Hoá (12A3, 12A4) | 4 | ||
| 68 | Kiều Thị Hải | 12A1 | HĐTNHN (12A1) + Hoá (12A1, 12A2, 12A5, 12A6) | 10 | |
| 69 | Trần Thị Hoàn | 10A16 | HĐTNHN (10A16) + Hoá (10A4, 10A16, 12A7, 12A8) | 13 | |
| 70 | Nguyễn Thị Tuyên | Hoá (11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 11A6) + GDĐP (10A12, 10A13) | 17 | ||
| 71 | Trần Thị Thu Thúy | 11A14 | HĐTNHN (11A1) + Hoá (10A1, 10A2, 11A1) + GDĐP (11A15) | 12 | |
| 72 | Lê Thúy Hà | 10A6 | HĐTNHN (10A6) + Hoá (10A3, 10A5, 10A6, 10A7) | 14 | |
| 73 | Dương Thị Thu Trang | 11A15 | HĐTNHN (11A15) + Hoá (11A7, 11A14, 11A15) + GDĐP (10A8, 10A15, 10A16) | 12 | |
| 74 | Đỗ Thị Thanh Hương | 11A3 | HĐTNHN (11A3) + Sinh (10A1, 10A2, 10A3, 11A2, 11A3) | 12 | |
| 75 | Trần Thị Nhạn | 12A8 | HĐTNHN (12A8) + Sinh (11A7, 12A7, 12A8) + GDĐP (10A7, 11A11, 11A12, 11A13, 11A14) | 13 | |
| 76 | Phùng Thị Mai Hòa | 11A4 | HĐTNHN (11A4) + Sinh (11A1, 11A4, 11A5, 11A6) + GDĐP (10A1, 10A2, 10A3) | 13 | |
| 77 | Nguyễn Thị Phương | 10A7 | HĐTNHN (10A7) + Sinh (10A4, 10A5, 10A6, 10A7) + GDĐP (12A6, 12A7, 12A8) | 13 | |
| 78 | Chu Thị Diễm | 12A7 | HĐTNHN (12A7) + Sử (10A5, 10A6, 10A7, 10A9, 10A12, 12A5, 12A6, 12A7, 12A8) | 15 | |
| 79 | Nguyễn Thị Hiếu | 12A11 | HĐTNHN (12A11) + Sử (10A1, 10A2, 10A8, 10A15, 10A16, 12A4, 12A9, 12A10, 12A11, 12A12) | 16 | |
| 80 | Nguyễn Thị Thủy | 10A10 | HĐTNHN (10A10) + Sử (10A3, 10A4, 10A10, 10A11, 10A13, 10A14, 12A2, 12A3, 12A15) | 16 | |
| 81 | Đoàn Thị Ngọc Anh | 11A10 | HĐTNHN (11A10) + Sử (11A1, 11A8, 11A9, 11A10, 11A11, 11A13, 12A1, 12A13, 12A14) | 16 | |
| 82 | Nguyễn Thị Phương Lan | Sử (11A2, 11A3, 11A4, 11A5, 11A6, 11A7, 11A12, 11A14, 11A15) | 18 | ||
| 83 | Nguyễn Thị Liên | Địa (11A8, 11A9, 11A11, 11A12, 11A13, 11A14, 11A15, 12A11, 12A12, 12A13) | 20 | ||
| 84 | Nguyễn Thị Hương | 12A10 | HĐTNHN (12A10) + Địa (10A9, 10A10, 10A11, 10A15, 10A16, 11A10, 12A9, 12A10) | 17 | |
| 85 | Đặng Hoàng Huy | Địa (10A8, 10A12, 10A13, 10A14) | 8 | ||
| 86 | Khuất Thị Phương | 12A14 | HĐTNHN (12A14) + Địa (12A14) | 3 | |
| 87 | Hoàng Thị Hương | 12A15 | HĐTNHN (12A15) + Địa (12A15) | 3 | |
| 88 | Nguyễn Thị Phương | 12A9 | HĐTNHN (12A9) + GDKT&PL (10A8, 10A9, 10A10, 10A11, 12A9, 12A10, 12A11) | 15 | |
| 89 | Khuất Thị Hải | GDKT&PL (11A8, 11A9, 11A10, 11A11, 11A12, 11A13, 11A14, 11A15, 12A13, 12A14, 12A15) | 22 | ||
| 90 | Kiều Thị Xuân | GDKT&PL (10A12, 10A13, 10A14, 10A15, 10A16, 12A1, 12A2, 12A3, 12A4, 12A5, 12A6, 12A12) | 24 | ||
| 91 | Trần Thị Hảo | HĐTNHN (10A5, 10A8, 10A10, 10A13, 10A14, 11A5, 11A8, 11A10, 11A13, 12A7, 12A9, 12A10, 12A11, 12A14, 12A15) | 15 |